machine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Từ nguyên
Từ Tiếng Pháp và Tiếng Pháp cũ machine, từ Tiếng Latinh machina, mượn từ Tiếng Hy Lạp cũ μηχανή (chắc là qua tiếng địa phương như Tiếng Hy Lạp Đoric μαχανά).
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
[sửa] Tiếng Hà Lan
|
|
|
| Dạng bình thường | |
| số ít | machine |
| số nhiều | machines |
| Dạng giảm nhẹ | |
| số ít | machientje |
| số nhiều | machientjes |