machine-outil
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| machine-outil /ma.ʃi.nu.ti/ |
machines-outils /ma.ʃi.nu.ti/ |
machine-outil gc /ma.ʃi.nu.ti/
- (Kỹ thuật) Máy công cụ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)