mad

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

mad /ˈmæd/

  1. Điên, cuồng, mất trí.
    to go mad — phát điên, hoá điên
    to drive someone mad — làm cho ai phát điên lên
    like mad — như điên, như cuồng
  2. (Thông tục) Bực dọc, bực bội.
    to be mad about (at) missing the train — bực bội vì bị nhỡ xe lửa
  3. (+ about, after, for, on) Say mê, ham mê.
    to be mad on music — say mê âm nhạc
  4. Tức giận, giận dữ, nổi giận.
    to get mad — nổi giận

[sửa] Động từ

mad /ˈmæd/

  1. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa