madrileño
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đức | madrileño | madrileños |
| Giống cái | madrileña | madrileñas |
madrileño gđ
- (thuộc) Thành phố Madrid, Tây Ban Nha.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đức | madrileño | madrileños |
| Giống cái | madrileña | madrileñas |
madrileño gđ
- Người thành phố Madrid, Tây Ban Nha.