magnanime
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | magnanime /ma.ɲa.nim/ |
magnanimes /ma.ɲa.nim/ |
| Giống cái | magnanime /ma.ɲa.nim/ |
magnanimes /ma.ɲa.nim/ |
magnanime /ma.ɲa.nim/
- Hào hiệp.
- Âme magnanime — tâm hồn hào hiệp
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cao thượng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)