magpie

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

magpie

Cách phát âm

Danh từ

Số ít
magpie

Số nhiều
magpies

magpie (số nhiều magpies) /ˈmæɡ.ˌpɑɪ/

  1. (Động vật học) Chim ác là.
  2. (Nghĩa bóng) Người hay nói, người hay ba hoa.
    he is a regular magpie — hắn ta đúng là một thằng ba hoa

Tham khảo

Công cụ cá nhân