mah-jong
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
mah-jong (không đếm được)
- Xem mahjong.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mah-jong /ɛ.ma.aʃ.ʒɔ̃ɡ/ |
mah-jong /ɛ.ma.aʃ.ʒɔ̃ɡ/ |
mah-jong gđ /ɛ.ma.aʃ.ʒɔ̃ɡ/
- Bộ bài mạt chược.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)