maille
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maille /maj/ |
mailles /maj/ |
maille gc /maj/
- Mắt; mũi (ở lưới, áo đan.. ).
- Mailles d’un filet — mắt lưới
- Mailles d’une chaîne — mắt xích
- Tricoter une maille — đan một mũi
- (Săn bắn) Đốm lông.
- (Y học) Vảy cá (mắt).
- (Nông nghiệp) Nụ hoa cái (bầu bí).
- (Sử học) Đồng may (nửa đơniê).
- glisser entre les mailles du filet — thoát khỏi vòng vây
- avoir maille à partir avec quelqu'un — có chuyện xích mích với ai
- n'avoir ni sou ni maille — không có một đồng một chữ nào
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)