mainmise
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mainmise /mɛ̃.miz/ |
mainmise /mɛ̃.miz/ |
mainmise gc /mɛ̃.miz/
- Sự chiếm lấy, sự nắm lấy.
- La mainmise de l’Etat sur les chemins de fer — việc Nhà nước nắm lấy đường xe lửa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)