maintained
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
maintained
Chia động từ [sửa]
maintain
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to maintain | |||||
| Phân từ hiện tại | maintaining | |||||
| Phân từ quá khứ | maintained | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | maintain | maintain hoặc maintainest¹ | maintains hoặc maintaineth¹ | maintain | maintain | maintain |
| Quá khứ | maintained | maintained hoặc maintainedst¹ | maintained | maintained | maintained | maintained |
| Tương lai | will/shall² maintain | will/shall maintain hoặc wilt/shalt¹ maintain | will/shall maintain | will/shall maintain | will/shall maintain | will/shall maintain |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | maintain | maintain hoặc maintainest¹ | maintain | maintain | maintain | maintain |
| Quá khứ | maintained | maintained | maintained | maintained | maintained | maintained |
| Tương lai | were to maintain hoặc should maintain | were to maintain hoặc should maintain | were to maintain hoặc should maintain | were to maintain hoặc should maintain | were to maintain hoặc should maintain | were to maintain hoặc should maintain |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | maintain | — | let’s maintain | maintain | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.