majeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | majeur /ma.ʒœʁ/ |
majeurs /ma.ʒœʁ/ |
| Giống cái | majeure /ma.ʒœʁ/ |
majeures /ma.ʒœʁ/ |
majeur /ma.ʒœʁ/
- Lớn (hơn).
- La majeure partie — phần lớn, đại bộ phận
- Trọng đại.
- Affaire majeure — việc trọng đại
- (Âm nhạc) Trưởng.
- Sol majeur — xon trưởng
- Thành niên.
- Enfant majeur — con đến tuổi thành niên
- Cas de force majeure — xem force.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| majeur /ma.ʒœʁ/ |
majeurs /ma.ʒœʁ/ |
majeur gđ /ma.ʒœʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| majeur /ma.ʒœʁ/ |
majeurs /ma.ʒœʁ/ |
majeur gc /ma.ʒœʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)