majorité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| majorité /ma.ʒɔ.ʁi.te/ |
majorités /ma.ʒɔ.ʁi.te/ |
majorité gc /ma.ʒɔ.ʁi.te/
- Tuổi thành niên, tuổi trưởng thành.
- Arriver à la majorité — đến tuổi thành niên
- Đa số.
- Majorité absolue — đa số tuyệt đối
- Phe đa số.
- Décision de la majorité — quyết định của phe đa số
- Phần lớn.
- Dans la majorité des cas — trong phần lớn trường hợp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)