majority
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
majority /mə.ˈdʒɔr.ə.ti/
- Phần lớn, phần đông, đa số.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đảng (nhóm) được đa số phiếu.
- Tuổi thành niên, tuổi trưởng thành.
- he will reach (attain) his majority next month — tháng sau nó sẽ đến tuổi thành niên
- (Quân sự) Chức thiếu tá, hàm thiếu tá.
[sửa] Thành ngữ
- to join the majority: Về với tổ tiên.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)