maken
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan [sửa]
|
|
|||
| Lối vô định | |||
| maken | |||
| Thời hiện tại | |||
| Số ít | Số nhiều | ||
| ik | maak | wij(we)/... | maken |
| jij(je)/u | maakt maak jij (je) |
||
| hij/zij/... | maakt | ||
| Thời quá khứ | |||
| Số ít | Số nhiều | ||
| ik/jij/... | maakte | wij(we)/... | maakten |
| Động tính từ quá khư | Động tính từ hiện tại | ||
| (hij heeft) gemaakt | makend | ||
| Lối mệnh lệnh | Lối liên tiếp | ||
| maak | ik/jij/... | make | |