making
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
making /ˈmeɪ.kiɳ/
- Sự làm, sự chế tạo; cách làm, cách chế tạo.
- Sự tiến bộ, sự thành công, sự lớn lên; nguyên nhân tiến bộ, nguyên nhân thành công.
- military services can be the making of him — nghĩa vụ trong quân đội có thể là nguyên nhân cho anh ta lớn lên
- (Số nhiều) Đức tính, tài năng; yếu tố.
- to have the makings of a great writer — có những yếu tố để trở thành một nhà văn lớn
- (Số nhiều) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) giấy và thuốc lá đủ cuốn một điếu.
- Mẻ, số lượng làm ra.
[sửa] Thành ngữ
- in the making:
- Đang hình thành, đang nảy nở, đang phát triển.
- a poet in the making — một nhà thơ tài năng đang nảy nở
- Đang hình thành, đang nảy nở, đang phát triển.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)