makker
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | makker | makkeren |
| Số nhiều | makkere | makkerne |
makker gđ
- Người hùn hạp/phối hợp với người khác đánh bạc.
- Makker meldte fire hjerter.
- Người cùng dự cuộc thi đua thể thao.
- skøyteløperens makker
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)