maksimal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc maksimal
gt maksimalt
Số nhiều maksimale
Cấp so sánh
cao

maksimal

  1. Lớn nhất, tối đa, tối cao, cực đại.
    Du tjener maksimalt 100 kroner på denne jobben.
    å oppnå maksimal effekt av noe

Tham khảo[sửa]