malgache
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malgache /mal.ɡaʃ/ |
malgaches /mal.ɡaʃ/ |
| Giống cái | malgache /mal.ɡaʃ/ |
malgaches /mal.ɡaʃ/ |
malgache /mal.ɡaʃ/
- (Thuộc) Ma-đa-gát-xca.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| malgaches /mal.ɡaʃ/ |
malgaches /mal.ɡaʃ/ |
malgache gđ /mal.ɡaʃ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)