malle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| malle /mal/ |
malles /mal/ |
malle gc /mal/
- Hòm, rương.
- (Sử học) Như malle-poste.
- défaire sa malle — mở hòm bỏ đồ ra
- faire sa malle; faire ses malles — chuẩn bị hành lý ra đi+ (thân mật) sắp chết
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)