mammon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mammon /ˈmæ.mən/

  1. Sự phú quý; tiền tài.
    to worship the mammon — tôn thờ đồng tiền, sùng bái tiền tài
    the mammon of unrighteousness — của phù vân

Tham khảo[sửa]