manœuvre
Từ điển mở Wiktionary
Xem manoeuvre.
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manoeuvre /ma.nœvʁ/ |
manoeuvres /ma.nœvʁ/ |
manœuvre gc /ma.nœvʁ/
- Sự vận hành (tàu, xe máy).
- (Quân sự) Sự thao diễn, sự diễn tập.
- (Y học) Thao tác.
- (Hàng hải) Thừng chão.
- (Nghĩa bóng) Thủ đoạn.
- Manœuvres frauduleuses — thủ đoạn gian lậu
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manœuvre /ma.nœvʁ/ |
manœuvres /ma.nœvʁ/ |
manœuvre gđ /ma.nœvʁ/
- Thợ không chuyên môn, nhân công.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)