manœuvre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Xem manoeuvre.

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
manoeuvre
/ma.nœvʁ/
manoeuvres
/ma.nœvʁ/

manœuvre gc /ma.nœvʁ/

  1. Sự vận hành (tàu, xe máy).
  2. (Quân sự) Sự thao diễn, sự diễn tập.
  3. (Y học) Thao tác.
  4. (Hàng hải) Thừng chão.
  5. (Nghĩa bóng) Thủ đoạn.
    Manœuvres frauduleuses — thủ đoạn gian lậu

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
manœuvre
/ma.nœvʁ/
manœuvres
/ma.nœvʁ/

manœuvre /ma.nœvʁ/

  1. Thợ không chuyên môn, nhân công.

Tham khảo[sửa]