mandat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mandat
/mɑ̃.da/
mandats
/mɑ̃.da/

mandat /mɑ̃.da/

  1. Sự ủy nhiệm, sự ủy quyền; giấy ủy nhiệm.
    Mandat de paiement — giấy ủy nhiệm chi
  2. Lệnh.
    Mandat d’arrêt — lệnh bắt giam
  3. Ngân phiếu.
    Toucher un mandat — lĩnh ngân phiếu
  4. Nhiệm chức, nhiệm kỳ.
    Mandat de député — nhiệm kỳ nghị sĩ
  5. Sự ủy trị.
    Pays sous mandat — nước ủy trị

Tham khảo[sửa]

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít mandat mandatet
Số nhiều mandat, mandater mandata, mandat ene

mandat

  1. Quyền ủy nhiệm.
    å ha mandat til å gjøre noe
    å møte med bundet/utvidet mandat
  2. Đại biểu quốc hội.
    Partiet tapte/vant åtte mandater ved valget.
  3. Quyền hạnnhiệm vụ bảo vệ, trông coi.
    Landet står under FNs mandat.

Tham khảo[sửa]