mandchou
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mandchou /mɑ̃d.ʃu/ |
mandchous /mɑ̃d.ʃu/ |
| Giống cái | mandchoue /mɑ̃d.ʃu/ |
mandchous /mɑ̃d.ʃu/ |
mandchou /mɑ̃d.ʃu/
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mandchou /mɑ̃d.ʃu/ |
mandchous /mɑ̃d.ʃu/ |
mandchou gđ /mɑ̃d.ʃu/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)