mandolin

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mandolin /ˌmæn.də.ˈlɪn/

  1. (Âm nhạc) Đàn măng-ddô-lin.

Tham khảo[sửa]