manganèse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manganèse /mɑ̃.ɡa.nɛz/ |
manganèse /mɑ̃.ɡa.nɛz/ |
manganèse gđ /mɑ̃.ɡa.nɛz/
- (Hóa học) Mangan.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)