mangled
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
mangled
[sửa] Chia động từ
mangle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to mangle | |||||
| Phân từ hiện tại | mangling | |||||
| Phân từ quá khứ | mangled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mangle | mangle hoặc manglest¹ | mangles hoặc mangleth¹ | mangle | mangle | mangle |
| Quá khứ | mangled | mangled, hoặc mangledst¹ | mangled | mangled | mangled | mangled |
| Tương lai | will/shall² mangle | will/shall mangle hoặc wilt/shalt¹ mangle | will/shall mangle | will/shall mangle | will/shall mangle | will/shall mangle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mangle | mangle hoặc manglest¹ | mangle | mangle | mangle | mangle |
| Quá khứ | mangled | mangled | mangled | mangled | mangled | mangled |
| Tương lai | were to mangle hoặc should mangle | were to mangle hoặc should mangle | were to mangle hoặc should mangle | were to mangle hoặc should mangle | were to mangle hoặc should mangle | were to mangle hoặc should mangle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | mangle | — | let’s mangle | mangle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.