manie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manie /ma.ni/ |
manies /ma.ni/ |
manie gc /ma.ni/
- Ám ảnh.
- Thói kỳ quặc, thói gàn.
- Tật sính.
- La manie des citations — tật sính dẫn điển
- (Y học) Cơn hưng cảm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự điên.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)