manteau
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manteau /mɑ̃.tɔ/ |
manteaux /mɑ̃.tɔ/ |
manteau gđ /mɑ̃.tɔ/
- Áo khoác.
- (Nghĩa bóng) Màn che, bộ áo, vỏ.
- Manteau de vertu — vỏ đạo đức
- Hòm lò sưởi.
- (Săn bắn) Bộ lông lưng.
- (Động vật học) Áo (của động vật thân mềm).
- (Địa chất, địa lý) Vỏ (quả đất).
- sous le manteau — che đậy, giấu giếm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)