manyfold

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

manyfold /ˌmɛ.ni.ˈfoʊld/

  1. Rất nhiều, nhiều vẻ.

Phó từ[sửa]

manyfold /ˌmɛ.ni.ˈfoʊld/

  1. Gấp bội.

Tham khảo[sửa]