manzanilla

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
manzanilla
/mɑ̃.za.ni.ja/
manzanilla
/mɑ̃.za.ni.ja/

manzanilla /mɑ̃.za.ni.ja/

  1. Rượu vang manzanille (Tây Ban Nha).

Tham khảo[sửa]