map
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Pháp cổ mapemonde ("bản đồ thế giới"), từ tiếng Latinh mappa ("khăn", "vải").
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
- Bản đồ: một biểu thị trực giác của một vùng, vùng này có thể có thật như vùng đất, hay tưởng tượng.
- Biểu đồ (biểu đồ các thành phần của một vật).
- (Toán học) Ánh xạ, bản đồ; ảnh tượng.
- (Từ lóng) Mặt.
[sửa] Thành ngữ
- off the map:
- (Thông tục) Không quan trọng
- (Thông tục) Lỗi thời.
- (Từ lóng) Biến mất.
- in the map:
[sửa] Đồng nghĩa
- bản đồ
- biểu đồ
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Ngoại động từ
map ngoại động từ /mæp/
- Vẽ lên bản đồ.
- (Thường + out) Sắp xếp, sắp đặt, vạch ra.
- to map out one's time — sắp xếp thời gian
- to map out a strategy — vạch ra một chiến lược
- Thông báo cho ai đó về một ý tưởng.
[sửa] Dịch
- vẽ lên bản đồ
- thông báo cho ai đó về một ý tưởng
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tiếng Hà Lan
[sửa] Danh từ
map gc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)