marchandise
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marchandise /maʁ.ʃɑ̃.diz/ |
marchandises /maʁ.ʃɑ̃.diz/ |
marchandise gc /maʁ.ʃɑ̃.diz/
- Hàng, hàng hóa.
- Vendre des marchandises — bán hàng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nghề buôn.
- faire valoir sa marchandise — trình bày sự việc theo vẻ thuận lợi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)