marge
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
marge /ˈmɑːrdʒ/
[sửa] Danh từ
marge /ˈmɑːrdʒ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marge /maʁʒ/ |
marges /maʁʒ/ |
marge gc /maʁʒ/
- Bờ, mép, rìa, lề.
- Marge d’un fossé — bờ hào
- Marge d’une page — lề trang giấy
- Giới hạn.
- Marge de sécurité — giới hạn an toàn
- avoir de la marge — còn thì giờ (để làm việc gì)
- en marge; en marge de — ở ngoài rìa; ở ngoài lề
- Un homme en marge — một người ở ngoài lề xã hội
- Être en marge de la société — ở ngoài lề xã hội
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)