marier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
marier ngoại động từ /ma.ʁje/
- Làm lễ kết hôn cho; cho kết hôn, lấy vợ cho, gả chồng cho.
- Marier sa fille — gả chồng cho con gái
- (Nghĩa bóng) Kết hợp, phối hợp; kết vào, buộc vào.
- Marier les couleurs — phối hợp màu sắc
- Marier la vigne au prunier — buộc cây nho vào cây mận
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)