marinier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực marinier
/ma.ʁi.nje/
mariniers
/ma.ʁi.nje/
Giống cái marinier
/ma.ʁi.nje/
mariniers
/ma.ʁi.nje/

marinier /ma.ʁi.nje/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Như marin.
    officier marinier — hạ sĩ quan hải quân

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
marinier
/ma.ʁi.nje/
mariniers
/ma.ʁi.nje/

marinier /ma.ʁi.nje/

  1. Thủy thủ đường sông.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Thủy thủ.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
marinier
/ma.ʁi.nje/
mariniers
/ma.ʁi.nje/

marinier gc /ma.ʁi.nje/

  1. Kiểu bơi nghiêng.
  2. Áo sơ mi mặc lồng (của nữ).
    à la marinière — dầm nước xốt hành rượu vang

Tham khảo[sửa]