marionnette
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marionnette /ma.ʁjɔ.nɛt/ |
marionnettes /ma.ʁjɔ.nɛt/ |
marionnette gc /ma.ʁjɔ.nɛt/
- Con rối.
- (Số nhiều) Trò múa rối.
- Aimer les marionnettes — thích xem trò múa rối
- (Nghĩa bóng) Bù nhìn, con rối.
- (Hàng hải) Ròng rọc chân cột buồm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)