marl
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
marl /ˈmɑːr.əl/
- (Địa lý,ddịa chất) Macnơ.
Ngoại động từ [sửa]
marl ngoại động từ /ˈmɑːr.əl/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)