marotte
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marotte /ma.ʁɔt/ |
marottes /ma.ʁɔt/ |
marotte gc /ma.ʁɔt/
- Đầu nữ giả (của thợ mũ).
- Gậy đeo nhạc (biểu hiện của thần Điên).
- (Nghĩa bóng) Định kiến; ý thích riêng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)