martèlement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| martèlement /maʁ.tɛl.mɑ̃/ |
martèlements /maʁ.tɛl.mɑ̃/ |
martèlement gđ /maʁ.tɛl.mɑ̃/
- Sự đập búa, sự nện búa, sự quai búa.
- Tiếng búa.
- (Nghĩa bóng) Tiếng cồm cọp.
- Martèlement de bottes — tiếng ủng cồm cộp
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)