martial
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
martial (không so sánh được) /ˈmɑːr.ʃəl/
- (thuộc) Quân sự; (thuộc) chiến tranh.
- Có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng.
- martial appearance — vẻ hùng dũng
- martial spirit — tinh thần thượng võ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | martial /maʁ.sjal/ |
martiaux /maʁ.sjɔ/ |
| Giống cái | martiale /maʁ.sjal/ |
martiales /maʁ.sjal/ |
martial /maʁ.sjal/
- (Mỉa mai) Có vẻ quân nhân; thượng võ.
- Peuple martial — dân tộc thượng võ
- Quân sự.
- Cour martiale — tòa án quân sự đặc biệt
- (Có) Sắt; (thuộc) sắt.
- Pyrite martiale — pirit sắt
- Carence martiale — (y học) sự thiếu sắt
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)