martial

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

Cấp nguyên
martial

Cấp so sánh
không so sánh được

Cao cấp
không có (tuyệt đối)

martial (không so sánh được) /ˈmɑːr.ʃəl/

  1. (thuộc) Quân sự; (thuộc) chiến tranh.
  2. Có vẻ quân nhân, thượng võ, dũng, hùng dũng.
    martial appearance — vẻ hùng dũng
    martial spirit — tinh thần thượng võ

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực martial
/maʁ.sjal/
martiaux
/maʁ.sjɔ/
Giống cái martiale
/maʁ.sjal/
martiales
/maʁ.sjal/

martial /maʁ.sjal/

  1. (Mỉa mai) Có vẻ quân nhân; thượng võ.
    Peuple martial — dân tộc thượng võ
  2. Quân sự.
    Cour martiale — tòa án quân sự đặc biệt
  3. () Sắt; (thuộc) sắt.
    Pyrite martiale — pirit sắt
    Carence martiale — (y học) sự thiếu sắt

Tham khảo