marvel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

marvel /ˈmɑːr.vəl/

  1. Vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công.
    the marvels of science — những kỳ công của khoa học
  2. Người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường.
    a marvel of patience — một người kiên nhẫn khác thường

[sửa] Nội động từ

marvel nội động từ /ˈmɑːr.vəl/

  1. Ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ.
    to marvel at someone's boldness — kinh ngạc trước sự táo bạo của ai
  2. Tự hỏi.
    I marvel how you can do it — tôi tự hỏi anh có thể làm cái đó bằng cách nào

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa