masculine
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
masculine /ˈmæs.kjə.lən/
- (Thuộc) Giống đực; (thuộc) đàn ông.
- Có những đức tính như đàn ông.
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) giống đực.
- masculine gender — giống đực
- masculine word — từ giống đực
Danh từ[sửa]
masculine /ˈmæs.kjə.lən/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)