masque
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
masque
- (Sử học) Vở kịch có ca vũ nhạc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| masque /mask/ |
masques /mask/ |
masque gđ /mask/
- Mặt nạ.
- Masques de carnaval — mặt nạ hội cacnavan
- Masque à gaz — mặt nạ phòng hơi độc
- Masque d’escrime — mặt nạ đấu kiếm
- Masque anesthésique — (y học) mặt nạ gây mê
- Masque de larve de libellule — (động vật học) mặt nạ của ấu trùng chuồn chuồn
- Vẻ mặt, gương mặt.
- Avoir un masque de tristesse — có gương mặt buồn
- Kem phấn; lớp kem phấn (ở mặt).
- (Quân sự) Ụ, mô đất (đê nấp).
- (Nghĩa bóng) Bề ngoài giả dối.
- Prendre le masque de la vertu — giả đạo đức
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người đeo mặt nạ.
- arracher le masque à quelqu'un; ôter le masque à quelqu'un — lột mặt nạ ai
- lever le masque — xem lever
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| masque /mask/ |
masques /mask/ |
masque gc /mask/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)