massif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
massif /mæ.ˈsif/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | massif /ma.sif/ |
massifs /ma.sif/ |
| Giống cái | massive /ma.siv/ |
massives /ma.siv/ |
massif /ma.sif/
- (Cả) Khối.
- Or massif — vàng khối
- To xù.
- Une colonne massive — cái cột to xù
- Đông đảo, dày đặc, hàng loạt.
- Manifestation massive — cuộc biểu tình đông đảo
- Bombardement massif — sự ném bom dày đặc
- Départs massifs en vacances — đi nghỉ hàng loạt
- Dose massive — liều cao
- (Nghĩa bóng) Thô kệch, nặng nề.
- Esprit massif — trí óc thô kệch
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| massif /ma.sif/ |
massifs /ma.sif/ |
massif gđ /ma.sif/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)