matcher
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Nội động từ
matcher nội động từ
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đấu (với ai).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)