maternal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
maternal /mə.ˈtɜː.nᵊl/
- (Thuộc) Mẹ; của người mẹ; về phía mẹ ((đùa cợt)) của mẹ mình.
- maternal lovve — tình mẹ
- maternal uncle — cậu (em mẹ, anh mẹ)
- maternal grandfather — ông ngoại
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)