maternel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực maternel
/ma.tɛʁ.nɛl/
maternels
/ma.tɛʁ.nɛl/
Giống cái maternelle
/ma.tɛʁ.nɛl/
maternelles
/ma.tɛʁ.nɛl/

maternel /ma.tɛʁ.nɛl/

  1. (Thuộc) Mẹ.
    Lait maternel — sữa mẹ
  2. Bên ngoại.
    Parents maternels — họ hàng bên ngoại
  3. (Thuộc) mẹ.
    Protection maternelle et infantile — sự bảo vệ bà mẹ và trẻ em
    école maternelle — trường mẫu giáo
    langue maternelle — tiếng mẹ đẻ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
maternelle
/ma.tɛʁ.nɛl/
maternelles
/ma.tɛʁ.nɛl/

maternel gc /ma.tɛʁ.nɛl/

  1. Trường mẫu giáo.

Tham khảo[sửa]