math
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
math (không đếm được)
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) Toán học.
Đồng nghĩa
- maths (Anh, Úc)
- mathematical
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
|
Số ít |
Số nhiều |
math (không đếm được)