matriculate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
matriculate ngoại động từ /mə.ˈtrɪ.kjə.ˌleɪt/
Nội động từ [sửa]
matriculate nội động từ /mə.ˈtrɪ.kjə.ˌleɪt/
- Trúng tuyển vào đại học.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)