matte
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Tính từ
matte
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| matte /mat/ |
mattes /mat/ |
matte gc /mat/
- (Kỹ thuật) Sten (luyện kim).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

