matte

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Tính từ

matte

  1. (Nói về bề mặt) Mờ; xỉn.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
matte
/mat/
mattes
/mat/

matte gc /mat/

  1. (Kỹ thuật) Sten (luyện kim).

Tham khảo

Công cụ cá nhân